Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吭吭

kēngkēng
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v.
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập