吲Chữ đơn吲yǐnNghĩa tiếng Việtdùng trong 吲哚 (yǐnduǒ)1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 吲哚 (yǐnduǒ)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.吲哚yǐn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)duǒindol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng) (từ mượn)吲唑yǐnzuòindazol (hóa học) (từ mượn)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →