Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呆傻

dāishǎ
Nghĩa tiếng Việtngu ngốc; ngớ ngẩn; đần độn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngu ngốc
  2. 2 ngớ ngẩn
  3. 3 đần độn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập