呆萌Từ ghép呆萌dāiméngNghĩa tiếng Việtngây ngô đáng yêu2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngây ngô đáng yêuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.呆[ngốc]ngốc; ngớ ngẩn; thẫn thờTrang chữ →萌(hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi; (khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga); (văn học) người dân thường (biến thể của 氓 (méng))Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →