Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

呎

chǐ
Nghĩa tiếng Việtfoot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m); dạng cũ của 英尺 (yīngchǐ)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)
  2. 2 dạng cũ của 英尺 (yīngchǐ)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập