Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

呦

yōu
Nghĩa tiếng ViệtÔ! (thán từ biểu lộ sự thất vọng, v.v.); dùng trong 呦呦 (yōuyōu)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Ô! (thán từ biểu lộ sự thất vọng, v.v.)
  2. 2 dùng trong 呦呦 (yōuyōu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập