Từ ghép
咂摸
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) nếm thử; nếm hương vị; (nghĩa bóng) suy ngẫm
- 2 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) nếm thử
- 2 nếm hương vị
- 3 (nghĩa bóng) suy ngẫm
- 4 cân nhắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.