Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咆哮

páoxiào
Nghĩa tiếng Việt(thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập