Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

咑

dā
Nghĩa tiếng Việtđa! (âm thanh dùng để lùa động vật)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 đa! (âm thanh dùng để lùa động vật)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập