Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咕哝

Phồn thể: [咕噥]
gūnong
Nghĩa tiếng Việtlầm bầm; lẩm bẩm; cằn nhằn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lầm bầm
  2. 2 lẩm bẩm
  3. 3 cằn nhằn
  4. 4 nói nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập