咕唧Từ ghép咕唧gūjīNghĩa tiếng Việtthì thầm; lẩm bẩm2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thì thầm2 lẩm bẩmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.咕(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.Trang chữ →唧(từ tượng thanh) bơm (nước)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →