咙Chữ đơn咙Phồn thể: [嚨]lóngNghĩa tiếng Việtdùng trong 喉咙 (hóulóng)1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 喉咙 (hóulóng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.喉咙hóulóng[喉嚨][hầu lùng]Cấp: HSK 7–9cổ họngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →