Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

咙

Phồn thể: [嚨]
lóng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 喉咙 (hóulóng)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 喉咙 (hóulóng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập