Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

咚咚

Dōngdong
Nghĩa tiếng ViệtDongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Dongdong, linh vật cổ vũ Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

咚咚

dōngdōng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) thịch; thình thịch; tiếng đập mạnh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) thịch
  2. 2 thình thịch
  3. 3 tiếng đập mạnh
  4. 4 dội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập