Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

咣

guāng
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) rầm; cửa đóng sầm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) rầm
  2. 2 cửa đóng sầm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập