Từ ghép
咪咪
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.; (từ tượng thanh) meo meo; mèo mèo!
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhạc cụ giống kèn ô-boa dùng trong nhạc dân gian Cam Túc, Thanh Hải, v.v.
- 2 (từ tượng thanh) meo meo
- 3 mèo mèo!
- 4 Mimi (tên phương Tây)
- 5 vú (tức là tiếng lóng cho ngực)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.