Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

咿

Phồn thể: [吚]
yī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咿 (yī)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

咿

yī
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) kêu cót két
  • 1 chữ
  • 9 nét