Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哌嗪

pàiqín
Nghĩa tiếng Việtpiperazine (y học) (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 piperazine (y học) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập