Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哐哐啷啷

kuāngkuānglānglāng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) rầm rầm; lạch cạch; loảng xoảng
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa