Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哔哔啪啪

Phồn thể: [嗶嗶啪啪]
bìbìpāpā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh bôm bốp
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm thanh bôm bốp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập