Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哺乳纲

Phồn thể: [哺乳綱]
bǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǔgāngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtMammalia, lớp động vật có vú
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Mammalia, lớp động vật có vú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập