Chữ đơn
唛
Phồn thể: [嘜]Nghĩa tiếng Việtdấu (từ mượn); cũng đọc là [ma4]
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dấu (từ mượn)
- 2 cũng đọc là [ma4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.