Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唛头

Phồn thể: [嘜頭]
màitóu
Nghĩa tiếng Việtnhãn hiệu; dấu mã vận chuyển
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhãn hiệu
  2. 2 dấu mã vận chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập