Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唠唠叨叨

Phồn thể: [嘮嘮叨叨]
láolaodāodāo
Nghĩa tiếng Việtlảm nhảm; lải nhải
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lảm nhảm
  2. 2 lải nhải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập