Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唧咕

jīgu
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) thì thầm
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) thì thầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập