Từ ghép
唧唧喳喳
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
- 4 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.