Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啁啾

zhōujiū
Nghĩa tiếng Việt(chim) hót líu lo; kêu ríu rít
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (chim) hót líu lo
  2. 2 kêu ríu rít

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập