Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

啐

cuì
Nghĩa tiếng Việtnhổ nước bọt; (từ tượng thanh) xì!; (cổ) nhấp một chút
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhổ nước bọt
  2. 2 (từ tượng thanh) xì!
  3. 3 (cổ) nhấp một chút

Tra cứu mở rộng & Luyện tập