Chữ đơn
啥
Nghĩa tiếng Việttừ địa phương tương đương với 什么 (shénme); cũng đọc là [sha4]
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ địa phương tương đương với 什么 (shénme)
- 2 cũng đọc là [sha4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.