Từ ghép
啪哒
Phồn thể: [啪噠]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước
- 2 tõm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.