Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啪哒

Phồn thể: [啪噠]
pādā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước
  2. 2 tõm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập