Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啫喱

zhělí
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) thạch; gel
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ mượn) thạch
  2. 2 gel

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập