Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

啭

Phồn thể: [囀]
zhuàn
Nghĩa tiếng Việthót (chim hoặc côn trùng); líu lo; ríu rít
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hót (chim hoặc côn trùng)
  2. 2 líu lo
  3. 3 ríu rít
  4. 4 hót líu lo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập