Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啰唣

Phồn thể: [囉唣]
luózào
Nghĩa tiếng Việtgây náo loạn; gây rối; quấy rầy
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 gây náo loạn; gây rối; quấy rầy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập