Từ ghép
啰嗦
Phồn thể: [囉嗦]Nghĩa tiếng Việtdài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1]
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dài dòng; lắm lời
- 2 phiền phức; rắc rối
- 3 cũng đọc là [luo1suo1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.