Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喀哒

Phồn thể: [喀噠]
kādā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tách
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) tách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập