Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喹啉

kuílín
Nghĩa tiếng Việtquinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập