Từ ghép
嗉子
Nghĩa tiếng Việtdiều của chim; (phương ngữ) bình rượu bằng thiếc hoặc sứ
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 diều của chim
- 2 (phương ngữ) bình rượu bằng thiếc hoặc sứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.