Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嗌

ài
Nghĩa tiếng Việt(văn học) nghẹn; bị tắc trong họng; phiên âm Đài Loan [yi4]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

嗌

yì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cổ họng; (văn học) (quân sự) điểm nghẽn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa