Chữ đơn
嗓
Nghĩa
- 1 cổ họng
- 2 giọng nói
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嗓子[tảng tí]Cấp: HSK 6cổ họng; giọng nói
- 嗓音[tảng âm]Cấp: HSK 7–9giọng nói
- 倒嗓(của ca sĩ) mất giọng; giọng nam thay đổi (khi dậy thì)
- 大嗓giọng to
- 假嗓giọng giả (trong opera)
- 馕嗓[饢嗓]nhồi nhét thức ăn vào họng
- 清嗓hắng giọng; khạc đờm
- 嗓门[嗓門]giọng; nơi phát âm
- 嗓眼cổ họng
- 小嗓giọng gió (trong kinh kịch Trung Quốc)
- 扯嗓子nói lớn tiếng; nói to
- 吊嗓子luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)