Từ ghép
倒嗓
Nghĩa tiếng Việt(của ca sĩ) mất giọng; giọng nam thay đổi (khi dậy thì)
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (của ca sĩ) mất giọng
- 2 giọng nam thay đổi (khi dậy thì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.