嗔斥Từ ghép嗔斥chēnchìNghĩa tiếng Việtquở trách; mắng mỏ2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quở trách2 mắng mỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嗔tức giận với; không hài lòng và khó chịuTrang chữ →斥trách móc; khiển trách; quở tráchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →