Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗔诟

Phồn thể: [嗔詬]
chēngòu
Nghĩa tiếng Việtmắng mỏ; nguyền rủa trong cơn thịnh nộ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mắng mỏ
  2. 2 nguyền rủa trong cơn thịnh nộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập