Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嗖

sōu
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng vù vù; tiếng sột soạt; tiếng xào xạc của váy áo
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) tiếng vù vù
  2. 2 tiếng sột soạt
  3. 3 tiếng xào xạc của váy áo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập