Từ ghép
嗖嗖
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váy
- 2 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) vù vù
- 2 xào xạc
- 3 tiếng sột soạt của váy
- 4 cười đùa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.