Chữ đơn
嗟
Nghĩa tiếng Việtthở dài; cũng đọc là [jue1]
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thở dài
- 2 cũng đọc là [jue1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.