嗯哼Từ ghépenhēng嗯哼Nghĩa tiếng Việtừ hữ2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ừ hữPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嗯thán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ýTrang chữ →哼rên; rú; hát ngâmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →