Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嗷

áo
Nghĩa tiếng Việttiếng kêu la lớn; âm thanh than khóc
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếng kêu la lớn
  2. 2 âm thanh than khóc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập