嘁嘁喳喳Từ ghép嘁嘁喳喳qīqichāchāNghĩa tiếng Việtnói chuyện rôm rả4 chữ52 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nói chuyện rôm rảPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嘁âm thanh thì thầmTrang chữ →嘁âm thanh thì thầmTrang chữ →喳dùng trong 喳喳 (chācha)Trang chữ →喳dùng trong 喳喳 (chācha)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →