Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嘚

dē
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập