Từ ghép
嘟嘟哝哝
Phồn thể: [嘟嘟噥噥]Nghĩa
- 1 lẩm bẩm thì thầm
- 2 cằn nhằn một mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.