Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘟嘟哝哝

Phồn thể: [嘟嘟噥噥]
dūdūnóngnóng
Nghĩa tiếng Việtlẩm bẩm thì thầm; cằn nhằn một mình
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lẩm bẩm thì thầm
  2. 2 cằn nhằn một mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập