Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘟噜

Phồn thể: [嘟嚕]
dūlu
Nghĩa tiếng Việtbó; chùm; lượng từ cho vật thành bó
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bó
  2. 2 chùm
  3. 3 lượng từ cho vật thành bó
  4. 4 rủ xuống thành chùm
  5. 5 rũ xuống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập